A. Shearer
30
4
5

Alan Shearer

ST 118

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 13/08/1970

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

182cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
89

RB
91

CB
89

LB
91

LWB
92

RWB
92

CDM
93

LM
108

CM
105

RM
108

CAM
110

CF
112

LW
109

RW
109

ST
115

Tốc độ
111
Sút
121
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
77
Thể chất
116
Tốc độ 111
Tăng tốc 111
Dứt điểm 120
Lực sút 124
Sút xa 120
Chọn vị trí 122
Vô lê 122
Penalty 120
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 98
Chuyền dài 98
Đá phạt 118
Sút xoáy 118
Rê bóng 108
Giữ bóng 119
Khéo léo 111
Thăng bằng 119
Phản ứng 115
Kèm người 63
Lấy bóng 86
Cắt bóng 68
Đánh đầu 122
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 118
Thể lực 118
Quyết đoán 111
Nhảy 120
Bình tĩnh 119
TM đổ người 31
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 31
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3314
Sức mạnh 118
Tăng tốc 111
Tốc độ 114
Rê bóng 115
Giữ bóng 119
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 120
Lực sút 124
Đánh đầu 122
Sút xa 120
Vô lê 122
Chọn vị trí 122
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của A. Shearer

Sự nghiệp CLB
1996 - 2006: Newcastle United
1992 - 1996: Blackburn Rovers
1988 - 1992: Southampton