Cafu
30
4
5

Cafu

RB 121

2

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 07/06/1970

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
115

RB
118

CB
115

LB
118

LWB
118

RWB
118

CDM
114

LM
115

CM
113

RM
115

CAM
112

CF
112

LW
114

RW
114

ST
110

Tốc độ
125
Sút
102
Chuyền bóng
115
Rê bóng
119
Phòng thủ
119
Thể chất
116
Tốc độ 125
Tăng tốc 126
Dứt điểm 94
Lực sút 117
Sút xa 103
Chọn vị trí 122
Vô lê 101
Penalty 110
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 124
Chuyền dài 108
Đá phạt 107
Sút xoáy 116
Rê bóng 119
Giữ bóng 119
Khéo léo 119
Thăng bằng 123
Phản ứng 122
Kèm người 120
Lấy bóng 121
Cắt bóng 119
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 121
Sức mạnh 111
Thể lực 126
Quyết đoán 118
Nhảy 116
Bình tĩnh 118
TM đổ người 32
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 31
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3519
Thể lực 126
Tăng tốc 126
Tốc độ 128
Xoạc bóng 121
Giữ bóng 119
Kèm người 120
Lấy bóng 121
Tạt bóng 124
Chuyền ngắn 116
Đánh đầu 112
Cắt bóng 119
Phản ứng 122
Chuyên gia đeo bám
Chuyên gia đeo bám Bám đuổi cầu thủ đối phương nhanh hơn khi họ phản công
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Cafu

Sự nghiệp CLB
2008 - 2009: Garforth Town A.F.C
2003 - 2008: Milano FC
1997 - 2003: AS Roma
1995 - 1997: Palmeiras
1995 - 1995: Juventude
1995 - 1995: Real Zaragoza
1988 - 1994: São Paulo