D. Rice
29
3
5

Declan Rice

CM 118
CDM 118

4

Danh tiếng: Siêu Sao
Arsenal

Ngày sinh: 14/01/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
114

RB
114

CB
114

LB
114

LWB
114

RWB
114

CDM
115

LM
113

CM
115

RM
113

CAM
112

CF
111

LW
111

RW
111

ST
110

Tốc độ
114
Sút
108
Chuyền bóng
120
Rê bóng
114
Phòng thủ
116
Thể chất
118
Tốc độ 117
Tăng tốc 111
Dứt điểm 103
Lực sút 117
Sút xa 116
Chọn vị trí 111
Vô lê 104
Penalty 98
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 122
Chuyền dài 122
Đá phạt 113
Sút xoáy 121
Rê bóng 113
Giữ bóng 118
Khéo léo 106
Thăng bằng 118
Phản ứng 114
Kèm người 115
Lấy bóng 118
Cắt bóng 117
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 117
Sức mạnh 117
Thể lực 122
Quyết đoán 119
Nhảy 114
Bình tĩnh 118
TM đổ người 23
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 26
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3450
Thể lực 122
Rê bóng 117
Giữ bóng 118
Lấy bóng 118
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 103
Chuyền dài 122
Sút xa 116
Cắt bóng 117
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 119
Phản ứng 114
Sức mạnh 117
Thể lực 122
Xoạc bóng 117
Giữ bóng 118
Kèm người 115
Lấy bóng 118
Chuyền ngắn 122
Chuyền dài 122
Cắt bóng 117
Tầm nhìn 119
Phản ứng 114
Quyết đoán 119
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của D. Rice

Sự nghiệp CLB
2023: Arsenal
2016 - 2023: West Ham United