Eusébio
33
5
5

Eusébio

ST 123

13

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 25/01/1942

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 76kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 54 - Chẵn 24

Level:
Thẻ:
Team:

GK
38

SW
86

RB
93

CB
86

LB
93

LWB
96

RWB
96

CDM
92

LM
117

CM
108

RM
117

CAM
116

CF
119

LW
119

RW
119

ST
120

Tốc độ
127
Sút
126
Chuyền bóng
112
Rê bóng
123
Phòng thủ
73
Thể chất
112
Tốc độ 128
Tăng tốc 127
Dứt điểm 130
Lực sút 123
Sút xa 120
Chọn vị trí 128
Vô lê 125
Penalty 128
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 115
Chuyền dài 106
Đá phạt 116
Sút xoáy 120
Rê bóng 126
Giữ bóng 118
Khéo léo 128
Thăng bằng 126
Phản ứng 125
Kèm người 68
Lấy bóng 68
Cắt bóng 68
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 110
Thể lực 120
Quyết đoán 106
Nhảy 123
Bình tĩnh 125
TM đổ người 31
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 33
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3441
Sức mạnh 110
Tăng tốc 127
Tốc độ 130
Rê bóng 126
Giữ bóng 118
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 130
Lực sút 123
Đánh đầu 120
Sút xa 120
Vô lê 125
Chọn vị trí 128
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Eusébio

Sự nghiệp CLB
1978 - 1978: New Jersey Americans
1978 - 1978: União de Tomar
1977 - 1977: Las Vegas Quicksilvers
1976 - 1977: SC Beira Mar
1976 - 1976: Toronto Metros-Croatia
1975 - 1975: CF Monterrey
1975 - 1975: Boston Minutemen
1960 - 1975: SL Benfica
1957 - 1960: C.D. Maxaquene