F. Valverde
29
4
5

Federico Valverde

CM 116

15

Danh tiếng: Siêu Sao
Real Madrid

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 03 - 33

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
108

RB
110

CB
108

LB
110

LWB
111

RWB
111

CDM
112

LM
112

CM
113

RM
112

CAM
112

CF
111

LW
111

RW
111

ST
109

Tốc độ
120
Sút
108
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
110
Thể chất
113
Tốc độ 120
Tăng tốc 120
Dứt điểm 99
Lực sút 119
Sút xa 121
Chọn vị trí 116
Vô lê 99
Penalty 97
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 107
Chuyền dài 120
Đá phạt 103
Sút xoáy 112
Rê bóng 116
Giữ bóng 117
Khéo léo 115
Thăng bằng 113
Phản ứng 116
Kèm người 107
Lấy bóng 113
Cắt bóng 115
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 110
Thể lực 121
Quyết đoán 113
Nhảy 103
Bình tĩnh 117
TM đổ người 19
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 18
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3352
Thể lực 121
Rê bóng 119
Giữ bóng 117
Lấy bóng 113
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 99
Chuyền dài 120
Sút xa 121
Cắt bóng 115
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 114
Phản ứng 116
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của F. Valverde

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2017 - 2018: RC Deportivo (Cho mượn)
2016 - 2016: Real Madrid