Ferenc Puskás
30
5
4

Ferenc Puskás

ST 120
CF 120

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 01/04/1927

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 72kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
84

RB
91

CB
84

LB
91

LWB
95

RWB
95

CDM
92

LM
116

CM
109

RM
116

CAM
116

CF
117

LW
117

RW
117

ST
117

Tốc độ
122
Sút
122
Chuyền bóng
115
Rê bóng
122
Phòng thủ
70
Thể chất
110
Tốc độ 122
Tăng tốc 122
Dứt điểm 123
Lực sút 124
Sút xa 120
Chọn vị trí 124
Vô lê 120
Penalty 120
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 113
Chuyền dài 112
Đá phạt 123
Sút xoáy 120
Rê bóng 123
Giữ bóng 121
Khéo léo 122
Thăng bằng 123
Phản ứng 120
Kèm người 63
Lấy bóng 66
Cắt bóng 68
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 104
Thể lực 118
Quyết đoán 115
Nhảy 117
Bình tĩnh 124
TM đổ người 30
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 28
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 31
Chỉ số tổng: 3384
Sức mạnh 104
Tăng tốc 122
Tốc độ 125
Rê bóng 125
Giữ bóng 121
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 123
Lực sút 124
Đánh đầu 115
Sút xa 120
Vô lê 120
Chọn vị trí 124
Tăng tốc 122
Tốc độ 125
Rê bóng 125
Giữ bóng 121
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 123
Lực sút 124
Đánh đầu 115
Sút xa 120
Chọn vị trí 124
Tầm nhìn 115
Phản ứng 120
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Tránh sai chân thuận
Tránh sai chân thuận Tránh sai chân thuận

Các mùa giải khác của Ferenc Puskás

Sự nghiệp CLB
1958 - 1966: Real Madrid
1943 - 1956: Budapest Honvéd