F. Beckenbauer
32
5
5

Franz Beckenbauer

CB 123

5

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 11/09/1945

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 75kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
120

RB
119

CB
120

LB
119

LWB
119

RWB
119

CDM
120

LM
117

CM
120

RM
117

CAM
118

CF
116

LW
116

RW
116

ST
114

Tốc độ
124
Sút
112
Chuyền bóng
123
Rê bóng
121
Phòng thủ
124
Thể chất
121
Tốc độ 124
Tăng tốc 124
Dứt điểm 103
Lực sút 124
Sút xa 123
Chọn vị trí 113
Vô lê 108
Penalty 108
Chuyền ngắn 125
Tầm nhìn 125
Tạt bóng 114
Chuyền dài 129
Đá phạt 123
Sút xoáy 126
Rê bóng 123
Giữ bóng 120
Khéo léo 121
Thăng bằng 120
Phản ứng 123
Kèm người 125
Lấy bóng 123
Cắt bóng 125
Đánh đầu 121
Xoạc bóng 125
Sức mạnh 120
Thể lực 124
Quyết đoán 118
Nhảy 128
Bình tĩnh 129
TM đổ người 26
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 28
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3647
Sức mạnh 120
Tốc độ 127
Nhảy 128
Xoạc bóng 125
Giữ bóng 120
Kèm người 125
Lấy bóng 123
Chuyền ngắn 125
Đánh đầu 121
Cắt bóng 125
Phản ứng 123
Quyết đoán 118
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của F. Beckenbauer

Sự nghiệp CLB
1983 - 1983: New York Cosmos
1980 - 1982: Hamburger SV
1977 - 1980: New York Cosmos
1964 - 1977: FC Bayern München