G. Buffon
29
2
5

Gianluigi Buffon

GK 122

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 28/01/1978

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

192cm 82kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
119

SW
64

RB
63

CB
64

LB
63

LWB
64

RWB
64

CDM
68

LM
64

CM
68

RM
64

CAM
66

CF
63

LW
62

RW
62

ST
59

Tốc độ
77
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 67
Tăng tốc 90
Dứt điểm 40
Lực sút 70
Sút xa 43
Chọn vị trí 44
Vô lê 49
Penalty 49
Chuyền ngắn 70
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 51
Chuyền dài 75
Đá phạt 43
Sút xoáy 47
Rê bóng 50
Giữ bóng 73
Khéo léo 106
Thăng bằng 107
Phản ứng 122
Kèm người 56
Lấy bóng 55
Cắt bóng 59
Đánh đầu 49
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 95
Thể lực 77
Quyết đoán 80
Nhảy 114
Bình tĩnh 116
TM đổ người 125
TM bắt bóng 123
TM phát bóng 106
TM phản xạ 124
TM chọn vị trí 124
Chỉ số tổng: 2637
TM đổ người 125
TM bắt bóng 123
TM phát bóng 106
TM chọn vị trí 124
TM phản xạ 124
Phản ứng 122
TM đối mặt
TM đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM đấm bóng
TM đấm bóng TM có khả năng đấm bóng tốt

Các mùa giải khác của G. Buffon

Sự nghiệp CLB
2021 - 2023: Parma
2019 - 2021: Juventus
2018 - 2019: Paris Saint-Germain
2001 - 2018: Juventus
1994 - 2001: Parma