H. Son
30
5
5

Heung Min Son

LW 117
CAM 116
ST 116

7

Danh tiếng: Ngôi sao
LAFC

Ngày sinh: 08/07/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 45 - Lẻ 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
78

RB
88

CB
78

LB
88

LWB
92

RWB
92

CDM
88

LM
113

CM
105

RM
113

CAM
113

CF
114

LW
114

RW
114

ST
113

Tốc độ
122
Sút
120
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
66
Thể chất
105
Tốc độ 122
Tăng tốc 122
Dứt điểm 121
Lực sút 121
Sút xa 121
Chọn vị trí 122
Vô lê 116
Penalty 108
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 116
Chuyền dài 102
Đá phạt 114
Sút xoáy 123
Rê bóng 117
Giữ bóng 113
Khéo léo 117
Thăng bằng 114
Phản ứng 119
Kèm người 68
Lấy bóng 62
Cắt bóng 61
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 106
Thể lực 116
Quyết đoán 93
Nhảy 96
Bình tĩnh 118
TM đổ người 21
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 19
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3195
Tăng tốc 122
Tốc độ 125
Khéo léo 117
Rê bóng 118
Giữ bóng 113
Tạt bóng 116
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 121
Sút xa 121
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 113
Phản ứng 119
Tăng tốc 122
Tốc độ 125
Khéo léo 117
Rê bóng 118
Giữ bóng 113
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 121
Chuyền dài 102
Sút xa 121
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 113
Phản ứng 119
Sức mạnh 106
Tăng tốc 122
Tốc độ 125
Rê bóng 118
Giữ bóng 113
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 121
Lực sút 121
Đánh đầu 95
Sút xa 121
Vô lê 116
Chọn vị trí 122
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của H. Son

Sự nghiệp CLB
2025: LAFC
2015 - 2025: Tottenham Hotspur
2013 - 2015: Bayer 04 Leverkusen
2010 - 2013: Hamburger SV