Iniesta
31
4
5

Iniesta

LW 120
RW 120
CAM 121

6

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 11/05/1984

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

171cm 68kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
38

SW
103

RB
108

CB
103

LB
108

LWB
111

RWB
111

CDM
111

LM
118

CM
118

RM
118

CAM
118

CF
117

LW
117

RW
117

ST
112

Tốc độ
117
Sút
115
Chuyền bóng
121
Rê bóng
124
Phòng thủ
102
Thể chất
111
Tốc độ 117
Tăng tốc 118
Dứt điểm 113
Lực sút 119
Sút xa 118
Chọn vị trí 121
Vô lê 122
Penalty 106
Chuyền ngắn 126
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 117
Chuyền dài 120
Đá phạt 110
Sút xoáy 119
Rê bóng 126
Giữ bóng 124
Khéo léo 123
Thăng bằng 125
Phản ứng 121
Kèm người 99
Lấy bóng 107
Cắt bóng 111
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 105
Thể lực 121
Quyết đoán 117
Nhảy 98
Bình tĩnh 129
TM đổ người 31
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 30
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 31
Chỉ số tổng: 3491
Tăng tốc 118
Tốc độ 120
Khéo léo 123
Rê bóng 127
Giữ bóng 124
Tạt bóng 117
Chuyền ngắn 126
Dứt điểm 113
Sút xa 118
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 121
Phản ứng 121
Tăng tốc 118
Tốc độ 120
Khéo léo 123
Rê bóng 127
Giữ bóng 124
Tạt bóng 117
Chuyền ngắn 126
Dứt điểm 113
Sút xa 118
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 121
Phản ứng 121
Tăng tốc 118
Tốc độ 120
Khéo léo 123
Rê bóng 127
Giữ bóng 124
Chuyền ngắn 126
Dứt điểm 113
Chuyền dài 120
Sút xa 118
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 121
Phản ứng 121
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Iniesta

Sự nghiệp CLB
2023 - 2024: Emirates Club
2018 - 2023: Vissel Kobe
2002 - 2018: FC Barcelona