Jairzinho
32
4
5

Jairzinho

RW 122

7

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 25/12/1944

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

173cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
89

RB
96

CB
89

LB
96

LWB
99

RWB
99

CDM
94

LM
117

CM
108

RM
117

CAM
116

CF
118

LW
119

RW
119

ST
119

Tốc độ
126
Sút
121
Chuyền bóng
111
Rê bóng
125
Phòng thủ
79
Thể chất
111
Tốc độ 126
Tăng tốc 127
Dứt điểm 128
Lực sút 120
Sút xa 111
Chọn vị trí 127
Vô lê 120
Penalty 110
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 118
Chuyền dài 102
Đá phạt 110
Sút xoáy 115
Rê bóng 128
Giữ bóng 121
Khéo léo 127
Thăng bằng 129
Phản ứng 122
Kèm người 73
Lấy bóng 77
Cắt bóng 77
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 110
Thể lực 121
Quyết đoán 103
Nhảy 117
Bình tĩnh 128
TM đổ người 30
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 31
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3407
Tăng tốc 127
Tốc độ 129
Khéo léo 127
Rê bóng 128
Giữ bóng 121
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 128
Sút xa 111
Chọn vị trí 127
Tầm nhìn 110
Phản ứng 122
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Jairzinho

Sự nghiệp CLB
1981 - 1982: Botafogo
1980 - 1981: Jorge Wilstermann
1979 - 1980: Fast Clube
1978 - 1979: Noroeste
1977 - 1978: Portuguesa FC (Venezuela)
1976 - 1977: Cruzeiro
1974 - 1976: Olympique de Marseille
1959 - 1974: Botafogo