K. Mbappé
34
4
5

Kylian Mbappé

ST 126

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Real Madrid

Ngày sinh: 20/12/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

182cm 81kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 08 - 38

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
85

RB
94

CB
85

LB
94

LWB
98

RWB
98

CDM
94

LM
122

CM
114

RM
122

CAM
122

CF
123

LW
123

RW
123

ST
123

Tốc độ
133
Sút
129
Chuyền bóng
118
Rê bóng
126
Phòng thủ
69
Thể chất
113
Tốc độ 133
Tăng tốc 134
Dứt điểm 133
Lực sút 127
Sút xa 127
Chọn vị trí 129
Vô lê 125
Penalty 130
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 114
Chuyền dài 115
Đá phạt 110
Sút xoáy 128
Rê bóng 128
Giữ bóng 124
Khéo léo 131
Thăng bằng 123
Phản ứng 130
Kèm người 64
Lấy bóng 69
Cắt bóng 64
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 117
Thể lực 122
Quyết đoán 97
Nhảy 109
Bình tĩnh 128
TM đổ người 27
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 25
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3448
Sức mạnh 117
Tăng tốc 134
Tốc độ 136
Rê bóng 129
Giữ bóng 124
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 133
Lực sút 127
Đánh đầu 107
Sút xa 127
Vô lê 125
Chọn vị trí 129
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của K. Mbappé

Sự nghiệp CLB
2024: Real Madrid
2018 - 2024: Paris Saint-Germain
2017 - 2018: Paris Saint-Germain (Cho mượn)
2015 - 2017: AS Monaco
2015 - 2017: AS Monaco II