Lamine Yamal
27
5
3

Lamine Yamal

RW 115

19

Danh tiếng: Huyền thoại
FC Barcelona

Ngày sinh: 13/07/2007

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

180cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
80

RB
90

CB
80

LB
90

LWB
94

RWB
94

CDM
90

LM
112

CM
105

RM
112

CAM
111

CF
110

LW
112

RW
112

ST
104

Tốc độ
116
Sút
106
Chuyền bóng
113
Rê bóng
119
Phòng thủ
71
Thể chất
100
Tốc độ 115
Tăng tốc 119
Dứt điểm 101
Lực sút 114
Sút xa 114
Chọn vị trí 113
Vô lê 101
Penalty 89
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 119
Chuyền dài 101
Đá phạt 102
Sút xoáy 117
Rê bóng 123
Giữ bóng 113
Khéo léo 122
Thăng bằng 116
Phản ứng 116
Kèm người 67
Lấy bóng 80
Cắt bóng 59
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 91
Thể lực 112
Quyết đoán 110
Nhảy 91
Bình tĩnh 116
TM đổ người 17
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3095
Tăng tốc 119
Tốc độ 119
Khéo léo 122
Rê bóng 122
Giữ bóng 113
Tạt bóng 119
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 101
Sút xa 114
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 120
Phản ứng 116
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Lamine Yamal

Sự nghiệp CLB
2023: FC Barcelona