L. Yashin
28
3
5

Lev Yashin

GK 119

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 22/10/1929

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

189cm 82kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
116

SW
66

RB
64

CB
66

LB
64

LWB
65

RWB
65

CDM
69

LM
70

CM
72

RM
70

CAM
73

CF
69

LW
69

RW
69

ST
64

Tốc độ
84
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 79
Tăng tốc 91
Dứt điểm 42
Lực sút 63
Sút xa 58
Chọn vị trí 63
Vô lê 31
Penalty 66
Chuyền ngắn 73
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 58
Chuyền dài 68
Đá phạt 72
Sút xoáy 56
Rê bóng 60
Giữ bóng 76
Khéo léo 113
Thăng bằng 98
Phản ứng 119
Kèm người 51
Lấy bóng 53
Cắt bóng 60
Đánh đầu 56
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 97
Thể lực 73
Quyết đoán 98
Nhảy 116
Bình tĩnh 119
TM đổ người 119
TM bắt bóng 121
TM phát bóng 106
TM phản xạ 124
TM chọn vị trí 119
Chỉ số tổng: 2750
TM đổ người 119
TM bắt bóng 121
TM phát bóng 106
TM chọn vị trí 119
TM phản xạ 124
Phản ứng 119
GK áp đảo không chiến
GK áp đảo không chiến Phòng ngự các pha tạt bóng một cách ổn định bằng cách chọn vị trí nhanh và thông minh trong các tình huống tạt bóng.
TM đối mặt
TM đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
TM đấm bóng
TM đấm bóng TM có khả năng đấm bóng tốt

Các mùa giải khác của L. Yashin

Sự nghiệp CLB
1950 - 1971: Dinamo Moscow