L. Messi
31
5
4

Lionel Messi

RW 118
CF 118

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Inter Miami CF

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

169cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 38 - Lẻ 08

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
69

RB
79

CB
69

LB
79

LWB
85

RWB
85

CDM
83

LM
114

CM
107

RM
114

CAM
115

CF
115

LW
115

RW
115

ST
112

Tốc độ
114
Sút
119
Chuyền bóng
116
Rê bóng
121
Phòng thủ
52
Thể chất
97
Tốc độ 114
Tăng tốc 116
Dứt điểm 122
Lực sút 118
Sút xa 119
Chọn vị trí 118
Vô lê 114
Penalty 116
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 111
Chuyền dài 119
Đá phạt 119
Sút xoáy 122
Rê bóng 124
Giữ bóng 120
Khéo léo 115
Thăng bằng 122
Phản ứng 115
Kèm người 47
Lấy bóng 48
Cắt bóng 47
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 44
Sức mạnh 101
Thể lực 106
Quyết đoán 80
Nhảy 94
Bình tĩnh 124
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 19
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3132
Tăng tốc 116
Tốc độ 117
Khéo léo 115
Rê bóng 124
Giữ bóng 120
Tạt bóng 111
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 122
Sút xa 119
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 117
Phản ứng 115
Tăng tốc 116
Tốc độ 117
Rê bóng 124
Giữ bóng 120
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 122
Lực sút 118
Đánh đầu 98
Sút xa 119
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 117
Phản ứng 115
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami CF
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona