L. Insigne
23
4
5

Lorenzo Insigne

LW 105
CF 104
LM 105

24

Danh tiếng: Siêu Sao
Toronto FC

Ngày sinh: 04/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

163cm 59kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 22-42

Level:
Thẻ:
Team:

GK
41

SW
65

RB
76

CB
65

LB
76

LWB
81

RWB
81

CDM
77

LM
102

CM
95

RM
102

CAM
102

CF
101

LW
102

RW
102

ST
98

Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
58
Thể chất
81
Tốc độ 105
Tăng tốc 112
Dứt điểm 104
Lực sút 101
Sút xa 108
Chọn vị trí 105
Vô lê 96
Penalty 105
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 102
Chuyền dài 104
Đá phạt 103
Sút xoáy 112
Rê bóng 109
Giữ bóng 106
Khéo léo 112
Thăng bằng 109
Phản ứng 103
Kèm người 73
Lấy bóng 47
Cắt bóng 50
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 39
Sức mạnh 77
Thể lực 104
Quyết đoán 68
Nhảy 74
Bình tĩnh 107
TM đổ người 37
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 42
TM phản xạ 38
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 2910
Tăng tốc 112
Tốc độ 111
Khéo léo 112
Rê bóng 111
Giữ bóng 106
Tạt bóng 102
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 104
Sút xa 108
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 100
Phản ứng 103
Tăng tốc 112
Tốc độ 111
Rê bóng 111
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 104
Lực sút 101
Đánh đầu 82
Sút xa 108
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 100
Phản ứng 103
Thể lực 104
Tăng tốc 112
Tốc độ 111
Rê bóng 111
Giữ bóng 106
Tạt bóng 102
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 104
Chuyền dài 104
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 100
Phản ứng 103
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của L. Insigne

Sự nghiệp CLB
2022 - 2025: Toronto FC
2012 - 2022: Napoli
2011 - 2012: Pescara (Cho mượn)
2011 - 2011: Napoli
2010 - 2011: Foggia (Cho mượn)
2010 - 2010: Cavese 1919 (Cho mượn)
2010 - 2010: Napoli