L. Díaz
30
4
5

Luis Díaz

LM 121
LW 121
CF 121

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Bayern München

Ngày sinh: 13/01/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

180cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
87

RB
94

CB
87

LB
94

LWB
97

RWB
97

CDM
95

LM
118

CM
112

RM
118

CAM
118

CF
118

LW
118

RW
118

ST
117

Tốc độ
127
Sút
118
Chuyền bóng
116
Rê bóng
123
Phòng thủ
74
Thể chất
110
Tốc độ 127
Tăng tốc 127
Dứt điểm 123
Lực sút 119
Sút xa 114
Chọn vị trí 122
Vô lê 117
Penalty 96
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 113
Chuyền dài 119
Đá phạt 90
Sút xoáy 117
Rê bóng 125
Giữ bóng 123
Khéo léo 126
Thăng bằng 115
Phản ứng 121
Kèm người 71
Lấy bóng 76
Cắt bóng 62
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 70
Sức mạnh 104
Thể lực 119
Quyết đoán 114
Nhảy 117
Bình tĩnh 121
TM đổ người 23
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 20
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3306
Thể lực 119
Tăng tốc 127
Tốc độ 130
Rê bóng 126
Giữ bóng 123
Tạt bóng 113
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 123
Chuyền dài 119
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 120
Phản ứng 121
Tăng tốc 127
Tốc độ 130
Khéo léo 126
Rê bóng 126
Giữ bóng 123
Tạt bóng 113
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 123
Sút xa 114
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 120
Phản ứng 121
Tăng tốc 127
Tốc độ 130
Rê bóng 126
Giữ bóng 123
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 123
Lực sút 119
Đánh đầu 112
Sút xa 114
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 120
Phản ứng 121
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của L. Díaz

Sự nghiệp CLB
2025: Bayern München
2022 - 2025: Liverpool
2019 - 2022: FC Porto
2017 - 2019: Junior FC
2016 - 2017: Barranquilla FC