M. Ødegaard
29
5
3

Martin Ødegaard

CAM 117
CM 116

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Arsenal

Ngày sinh: 17/12/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 57 - Lẻ 27

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
97

RB
103

CB
97

LB
103

LWB
106

RWB
106

CDM
106

LM
114

CM
113

RM
114

CAM
114

CF
112

LW
113

RW
113

ST
107

Tốc độ
112
Sút
112
Chuyền bóng
120
Rê bóng
117
Phòng thủ
96
Thể chất
109
Tốc độ 112
Tăng tốc 113
Dứt điểm 109
Lực sút 116
Sút xa 116
Chọn vị trí 115
Vô lê 114
Penalty 106
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 124
Tạt bóng 119
Chuyền dài 120
Đá phạt 117
Sút xoáy 119
Rê bóng 120
Giữ bóng 114
Khéo léo 119
Thăng bằng 119
Phản ứng 117
Kèm người 94
Lấy bóng 102
Cắt bóng 97
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 102
Thể lực 121
Quyết đoán 117
Nhảy 93
Bình tĩnh 118
TM đổ người 18
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 20
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3334
Tăng tốc 113
Tốc độ 115
Khéo léo 119
Rê bóng 120
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 109
Chuyền dài 120
Sút xa 116
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 124
Phản ứng 117
Thể lực 121
Rê bóng 120
Giữ bóng 114
Lấy bóng 102
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 109
Chuyền dài 120
Sút xa 116
Cắt bóng 97
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 124
Phản ứng 117
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của M. Ødegaard

Sự nghiệp CLB
2021: Arsenal
2021 - 2021: Real Madrid
2021 - 2021: Arsenal (Cho mượn)
2020 - 2021: Real Madrid
2019 - 2020: Real Sociedad (Cho mượn)
2018 - 2018: Real Madrid
2017 - 2018: sc Heerenveen (Cho mượn)
2015 - 2017: Real Madrid
2014 - 2015: Strømsgodset IF