Mikel Merino
19
5
3

Mikel Merino

CM 98
CAM 96
LM 95

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
Arsenal

Ngày sinh: 22/06/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

189cm 83kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
38

SW
94

RB
92

CB
94

LB
92

LWB
92

RWB
92

CDM
94

LM
92

CM
95

RM
92

CAM
93

CF
93

LW
92

RW
92

ST
92

Tốc độ
88
Sút
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
96
Thể chất
96
Tốc độ 88
Tăng tốc 88
Dứt điểm 94
Lực sút 98
Sút xa 93
Chọn vị trí 96
Vô lê 75
Penalty 86
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 92
Chuyền dài 98
Đá phạt 85
Sút xoáy 95
Rê bóng 97
Giữ bóng 99
Khéo léo 89
Thăng bằng 88
Phản ứng 100
Kèm người 95
Lấy bóng 98
Cắt bóng 99
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 95
Thể lực 97
Quyết đoán 97
Nhảy 103
Bình tĩnh 95
TM đổ người 32
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 32
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 35
Chỉ số tổng: 2898
Thể lực 97
Rê bóng 99
Giữ bóng 99
Lấy bóng 98
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 94
Chuyền dài 98
Sút xa 93
Cắt bóng 99
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 97
Phản ứng 100
Tăng tốc 88
Tốc độ 91
Khéo léo 89
Rê bóng 99
Giữ bóng 99
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 94
Chuyền dài 98
Sút xa 93
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 97
Phản ứng 100
Thể lực 97
Tăng tốc 88
Tốc độ 91
Rê bóng 99
Giữ bóng 99
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 94
Chuyền dài 98
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 97
Phản ứng 100
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Các mùa giải khác của Mikel Merino

Sự nghiệp CLB
2024: Arsenal
2018 - 2024: Real Sociedad
2018 - 2018: Newcastle United
2017 - 2018: Newcastle United (Cho mượn)
2016 - 2017: Borussia Dortmund
2014 - 2016: CA Osasuna