N. Katić
26
2
5

Nikola Katić

CB 113

18

Danh tiếng: Bình thường
FC Schalke 04

Ngày sinh: 10/10/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

194cm 90kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
110

RB
103

CB
110

LB
103

LWB
101

RWB
101

CDM
105

LM
91

CM
96

RM
91

CAM
91

CF
90

LW
89

RW
89

ST
92

Tốc độ
99
Sút
82
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ 104
Tăng tốc 95
Dứt điểm 79
Lực sút 94
Sút xa 83
Chọn vị trí 77
Vô lê 75
Penalty 71
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 77
Chuyền dài 97
Đá phạt 72
Sút xoáy 79
Rê bóng 87
Giữ bóng 106
Khéo léo 89
Thăng bằng 93
Phản ứng 109
Kèm người 111
Lấy bóng 115
Cắt bóng 111
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 116
Thể lực 105
Quyết đoán 117
Nhảy 115
Bình tĩnh 109
TM đổ người 22
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 15
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2900
Sức mạnh 116
Tốc độ 102
Nhảy 115
Xoạc bóng 112
Giữ bóng 106
Kèm người 111
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 110
Đánh đầu 118
Cắt bóng 111
Phản ứng 109
Quyết đoán 117
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của N. Katić

Sự nghiệp CLB
2025: FC Schalke 04
2025 - 2025: Plymouth Argyle (Cho mượn)
2022 - 2025: FC Zürich
2022 - 2022: Rangers
2021 - 2022: HNK Hajduk Split (Cho mượn)
2018 - 2021: Rangers