O. Dembélé
29
5
5

Ousmane Dembélé

RW 116
CAM 116

7

Danh tiếng: Huyền thoại
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 15/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
78

RB
89

CB
78

LB
89

LWB
93

RWB
93

CDM
90

LM
113

CM
106

RM
113

CAM
113

CF
112

LW
113

RW
113

ST
107

Tốc độ
121
Sút
108
Chuyền bóng
114
Rê bóng
118
Phòng thủ
67
Thể chất
100
Tốc độ 121
Tăng tốc 122
Dứt điểm 108
Lực sút 111
Sút xa 108
Chọn vị trí 116
Vô lê 108
Penalty 105
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 117
Chuyền dài 109
Đá phạt 105
Sút xoáy 117
Rê bóng 121
Giữ bóng 116
Khéo léo 122
Thăng bằng 106
Phản ứng 118
Kèm người 68
Lấy bóng 66
Cắt bóng 63
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 94
Thể lực 113
Quyết đoán 103
Nhảy 94
Bình tĩnh 110
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3120
Tăng tốc 122
Tốc độ 124
Khéo léo 122
Rê bóng 121
Giữ bóng 116
Tạt bóng 117
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 108
Sút xa 108
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 119
Phản ứng 118
Tăng tốc 122
Tốc độ 124
Khéo léo 122
Rê bóng 121
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 108
Chuyền dài 109
Sút xa 108
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 119
Phản ứng 118
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của O. Dembélé

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2017 - 2023: FC Barcelona
2016 - 2017: Borussia Dortmund
2015 - 2016: Stade Rennais
2014 - 2016: Stade Rennais 2