Pelé
33
5
5

Pelé

ST 123
CF 123

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 23/10/1940

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 51 - Chẵn 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
90

RB
96

CB
90

LB
96

LWB
98

RWB
98

CDM
96

LM
118

CM
111

RM
118

CAM
118

CF
120

LW
119

RW
119

ST
120

Tốc độ
126
Sút
124
Chuyền bóng
114
Rê bóng
126
Phòng thủ
78
Thể chất
113
Tốc độ 126
Tăng tốc 127
Dứt điểm 129
Lực sút 123
Sút xa 118
Chọn vị trí 124
Vô lê 126
Penalty 120
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 110
Chuyền dài 113
Đá phạt 122
Sút xoáy 123
Rê bóng 127
Giữ bóng 124
Khéo léo 129
Thăng bằng 127
Phản ứng 124
Kèm người 71
Lấy bóng 74
Cắt bóng 74
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 112
Thể lực 121
Quyết đoán 103
Nhảy 130
Bình tĩnh 130
TM đổ người 25
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 24
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3461
Sức mạnh 112
Tăng tốc 127
Tốc độ 129
Rê bóng 129
Giữ bóng 124
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 129
Lực sút 123
Đánh đầu 124
Sút xa 118
Vô lê 126
Chọn vị trí 124
Tăng tốc 127
Tốc độ 129
Rê bóng 129
Giữ bóng 124
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 129
Lực sút 123
Đánh đầu 124
Sút xa 118
Chọn vị trí 124
Tầm nhìn 118
Phản ứng 124
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Pelé

Sự nghiệp CLB
1975 - 1977: New York Cosmos
1957 - 1975: Santos