Rivaldo
32
5
3

Rivaldo

CF 122

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 19/04/1972

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

186cm 75kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 42 - Chẵn 12

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
84

RB
93

CB
84

LB
93

LWB
97

RWB
97

CDM
94

LM
118

CM
112

RM
118

CAM
119

CF
119

LW
119

RW
119

ST
118

Tốc độ
118
Sút
124
Chuyền bóng
119
Rê bóng
122
Phòng thủ
71
Thể chất
110
Tốc độ 118
Tăng tốc 119
Dứt điểm 126
Lực sút 123
Sút xa 124
Chọn vị trí 125
Vô lê 125
Penalty 123
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 123
Chuyền dài 107
Đá phạt 123
Sút xoáy 127
Rê bóng 123
Giữ bóng 124
Khéo léo 122
Thăng bằng 116
Phản ứng 122
Kèm người 68
Lấy bóng 69
Cắt bóng 68
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 112
Thể lực 120
Quyết đoán 98
Nhảy 106
Bình tĩnh 124
TM đổ người 30
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 33
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 29
Chỉ số tổng: 3404
Tăng tốc 119
Tốc độ 121
Rê bóng 125
Giữ bóng 124
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 126
Lực sút 123
Đánh đầu 109
Sút xa 124
Chọn vị trí 125
Tầm nhìn 123
Phản ứng 122
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Tránh sai chân thuận
Tránh sai chân thuận Tránh sai chân thuận

Các mùa giải khác của Rivaldo

Sự nghiệp CLB
2015 - 2015: Mogi Mirim
2014 - 2014: Mogi Mirim
2013 - 2014: São Caetano
2012 - 2013: Kabuscorp SC
2010 - 2012: Mogi Mirim
2011 - 2011: São Paulo (Cho mượn)
2008 - 2010: FC Bunyodkor
2007 - 2008: AEK Athens
2004 - 2007: Olympiacos FC
2003 - 2004: Cruzeiro
2002 - 2003: Milano FC
1997 - 2002: FC Barcelona
1996 - 1997: RC Deportivo
1994 - 1996: Palmeiras
1993 - 1994: Corinthians
1993 - 1993: Mogi Mirim
1992 - 1993: Santa Cruz
1992 - 1992: Paulista