R. Baggio
32
5
5

Roberto Baggio

CF 122
CAM 122

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 18/02/1967

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

174cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 37 - Chẵn 07

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
82

RB
91

CB
82

LB
91

LWB
96

RWB
96

CDM
93

LM
118

CM
112

RM
118

CAM
119

CF
119

LW
119

RW
119

ST
117

Tốc độ
120
Sút
123
Chuyền bóng
119
Rê bóng
125
Phòng thủ
69
Thể chất
106
Tốc độ 119
Tăng tốc 122
Dứt điểm 125
Lực sút 120
Sút xa 122
Chọn vị trí 126
Vô lê 124
Penalty 119
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 116
Chuyền dài 115
Đá phạt 120
Sút xoáy 126
Rê bóng 127
Giữ bóng 123
Khéo léo 124
Thăng bằng 124
Phản ứng 122
Kèm người 69
Lấy bóng 64
Cắt bóng 65
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 104
Thể lực 119
Quyết đoán 97
Nhảy 100
Bình tĩnh 125
TM đổ người 31
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 31
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 31
Chỉ số tổng: 3378
Tăng tốc 122
Tốc độ 123
Rê bóng 128
Giữ bóng 123
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 125
Lực sút 120
Đánh đầu 104
Sút xa 122
Chọn vị trí 126
Tầm nhìn 120
Phản ứng 122
Tăng tốc 122
Tốc độ 123
Khéo léo 124
Rê bóng 128
Giữ bóng 123
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 125
Chuyền dài 115
Sút xa 122
Chọn vị trí 126
Tầm nhìn 120
Phản ứng 122
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của R. Baggio

Sự nghiệp CLB
2000 - 2004: Brescia
1998 - 2000: Lombardia FC
1997 - 1998: Bologna
1995 - 1997: Milano FC
1990 - 1995: Juventus
1985 - 1990: Fiorentina
1982 - 1985: Vicenza