Ronaldinho
31
4
5

Ronaldinho

CAM 120
LW 120

11

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 21/03/1980

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

180cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 48 - Chẵn 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
81

RB
90

CB
81

LB
90

LWB
95

RWB
95

CDM
92

LM
117

CM
110

RM
117

CAM
117

CF
116

LW
117

RW
117

ST
112

Tốc độ
122
Sút
115
Chuyền bóng
119
Rê bóng
126
Phòng thủ
66
Thể chất
108
Tốc độ 122
Tăng tốc 124
Dứt điểm 111
Lực sút 120
Sút xa 121
Chọn vị trí 110
Vô lê 113
Penalty 121
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 121
Chuyền dài 113
Đá phạt 123
Sút xoáy 123
Rê bóng 128
Giữ bóng 125
Khéo léo 126
Thăng bằng 127
Phản ứng 120
Kèm người 62
Lấy bóng 66
Cắt bóng 58
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 104
Thể lực 117
Quyết đoán 110
Nhảy 108
Bình tĩnh 128
TM đổ người 32
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 29
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 29
Chỉ số tổng: 3356
Tăng tốc 124
Tốc độ 125
Khéo léo 126
Rê bóng 129
Giữ bóng 125
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 111
Chuyền dài 113
Sút xa 121
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 121
Phản ứng 120
Tăng tốc 124
Tốc độ 125
Khéo léo 126
Rê bóng 129
Giữ bóng 125
Tạt bóng 121
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 111
Sút xa 121
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 121
Phản ứng 120
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài

Các mùa giải khác của Ronaldinho

Sự nghiệp CLB
2015 - 2015: Fluminense
2014 - 2015: Gallos Blancos de Querétaro
2012 - 2014: Atlético Mineiro
2011 - 2012: Flamengo
2008 - 2011: Milano FC
2003 - 2008: FC Barcelona
2001 - 2003: Paris Saint-Germain
1998 - 2001: Grêmio