Ronaldo
34
5
5

Ronaldo

ST 123

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 22/09/1976

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
86

RB
93

CB
86

LB
93

LWB
96

RWB
96

CDM
92

LM
116

CM
107

RM
116

CAM
116

CF
119

LW
118

RW
118

ST
120

Tốc độ
128
Sút
126
Chuyền bóng
106
Rê bóng
127
Phòng thủ
73
Thể chất
113
Tốc độ 128
Tăng tốc 129
Dứt điểm 131
Lực sút 123
Sút xa 118
Chọn vị trí 126
Vô lê 126
Penalty 128
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 104
Chuyền dài 103
Đá phạt 113
Sút xoáy 127
Rê bóng 130
Giữ bóng 123
Khéo léo 128
Thăng bằng 131
Phản ứng 125
Kèm người 64
Lấy bóng 73
Cắt bóng 71
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 115
Thể lực 123
Quyết đoán 99
Nhảy 113
Bình tĩnh 131
TM đổ người 31
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 31
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3424
Sức mạnh 115
Tăng tốc 129
Tốc độ 131
Rê bóng 130
Giữ bóng 123
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 131
Lực sút 123
Đánh đầu 115
Sút xa 118
Vô lê 126
Chọn vị trí 126
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Ronaldo

Sự nghiệp CLB
2009 - 2011: Corinthians
2007 - 2008: Milano FC
2002 - 2007: Real Madrid
1997 - 2002: Lombardia FC
1996 - 1997: FC Barcelona
1994 - 1996: PSV
1993 - 1994: Cruzeiro