R. van Nistelrooy
28
4
5

Ruud van Nistelrooy

ST 115

9

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 01/07/1976

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
80

RB
85

CB
80

LB
85

LWB
87

RWB
87

CDM
84

LM
107

CM
99

RM
107

CAM
107

CF
110

LW
108

RW
108

ST
112

Tốc độ
117
Sút
114
Chuyền bóng
99
Rê bóng
115
Phòng thủ
66
Thể chất
108
Tốc độ 116
Tăng tốc 119
Dứt điểm 117
Lực sút 116
Sút xa 105
Chọn vị trí 120
Vô lê 117
Penalty 115
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 96
Chuyền dài 88
Đá phạt 98
Sút xoáy 117
Rê bóng 115
Giữ bóng 115
Khéo léo 115
Thăng bằng 116
Phản ứng 115
Kèm người 58
Lấy bóng 63
Cắt bóng 63
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 110
Thể lực 111
Quyết đoán 99
Nhảy 112
Bình tĩnh 118
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3122
Sức mạnh 110
Tăng tốc 119
Tốc độ 120
Rê bóng 118
Giữ bóng 115
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 117
Lực sút 116
Đánh đầu 116
Sút xa 105
Vô lê 117
Chọn vị trí 120
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của R. van Nistelrooy

Sự nghiệp CLB
2011 - 2012: Málaga CF
2010 - 2011: Hamburger SV
2006 - 2010: Real Madrid
2001 - 2006: Manchester United
1998 - 2001: PSV
1997 - 1998: sc Heerenveen
1994 - 1997: FC Den Bosch