Xavi
31
4
5

Xavi

CM 121

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 25/01/1980

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

170cm 67kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
102

RB
108

CB
102

LB
108

LWB
111

RWB
111

CDM
112

LM
117

CM
118

RM
117

CAM
118

CF
115

LW
116

RW
116

ST
108

Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
125
Rê bóng
124
Phòng thủ
102
Thể chất
110
Tốc độ 111
Tăng tốc 115
Dứt điểm 101
Lực sút 116
Sút xa 118
Chọn vị trí 115
Vô lê 105
Penalty 117
Chuyền ngắn 128
Tầm nhìn 124
Tạt bóng 122
Chuyền dài 125
Đá phạt 121
Sút xoáy 125
Rê bóng 124
Giữ bóng 126
Khéo léo 124
Thăng bằng 127
Phản ứng 119
Kèm người 103
Lấy bóng 104
Cắt bóng 109
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 103
Thể lực 123
Quyết đoán 117
Nhảy 99
Bình tĩnh 127
TM đổ người 29
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 31
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 31
Chỉ số tổng: 3486
Thể lực 123
Rê bóng 127
Giữ bóng 126
Lấy bóng 104
Chuyền ngắn 128
Dứt điểm 101
Chuyền dài 125
Sút xa 118
Cắt bóng 109
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 124
Phản ứng 119
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Xavi

Sự nghiệp CLB
2015 - 2019: Al Sadd
1998 - 2015: FC Barcelona