Z. Zidane
34
5
5

Zinedine Zidane

CAM 123

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 23/06/1972

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

185cm 77kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 41 - Chẵn 11

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
105

RB
107

CB
105

LB
107

LWB
110

RWB
110

CDM
111

LM
120

CM
119

RM
120

CAM
120

CF
119

LW
120

RW
120

ST
117

Tốc độ
118
Sút
118
Chuyền bóng
124
Rê bóng
129
Phòng thủ
100
Thể chất
120
Tốc độ 118
Tăng tốc 120
Dứt điểm 113
Lực sút 126
Sút xa 118
Chọn vị trí 117
Vô lê 123
Penalty 129
Chuyền ngắn 125
Tầm nhìn 124
Tạt bóng 125
Chuyền dài 125
Đá phạt 123
Sút xoáy 128
Rê bóng 131
Giữ bóng 131
Khéo léo 124
Thăng bằng 129
Phản ứng 119
Kèm người 98
Lấy bóng 103
Cắt bóng 102
Đánh đầu 119
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 119
Thể lực 123
Quyết đoán 125
Nhảy 111
Bình tĩnh 132
TM đổ người 31
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 31
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 32
Chỉ số tổng: 3618
Tăng tốc 120
Tốc độ 121
Khéo léo 124
Rê bóng 132
Giữ bóng 131
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 113
Chuyền dài 125
Sút xa 118
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 124
Phản ứng 119
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Z. Zidane

Sự nghiệp CLB
2001 - 2006: Real Madrid
1996 - 2001: Juventus
1992 - 1996: FC Girondins de Bordeaux
1988 - 1992: AS Cannes