Z. Ibrahimović
29
5
5

Zlatan Ibrahimović

ST 114

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 03/10/1981

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

192cm 84kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 47 - Chẵn 17

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
83

RB
84

CB
83

LB
84

LWB
87

RWB
87

CDM
86

LM
105

CM
100

RM
105

CAM
106

CF
109

LW
107

RW
107

ST
111

Tốc độ
109
Sút
115
Chuyền bóng
99
Rê bóng
114
Phòng thủ
69
Thể chất
112
Tốc độ 109
Tăng tốc 109
Dứt điểm 115
Lực sút 119
Sút xa 114
Chọn vị trí 117
Vô lê 119
Penalty 104
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 96
Chuyền dài 99
Đá phạt 104
Sút xoáy 104
Rê bóng 116
Giữ bóng 114
Khéo léo 112
Thăng bằng 115
Phản ứng 112
Kèm người 60
Lấy bóng 73
Cắt bóng 56
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 113
Thể lực 111
Quyết đoán 115
Nhảy 112
Bình tĩnh 114
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 23
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3125
Sức mạnh 113
Tăng tốc 109
Tốc độ 112
Rê bóng 117
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 115
Lực sút 119
Đánh đầu 117
Sút xa 114
Vô lê 119
Chọn vị trí 117
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của Z. Ibrahimović

Sự nghiệp CLB
2020 - 2023: Milano FC
2018 - 2020: LA Galaxy
2016 - 2018: Manchester United
2012 - 2016: Paris Saint-Germain
2011 - 2012: Milano FC
2009 - 2011: FC Barcelona
2010 - 2011: Milano FC (Cho mượn)
2006 - 2009: Lombardia FC
2004 - 2006: Juventus
2001 - 2004: Ajax
1999 - 2001: Malmö FF