Garrincha
32
4
5

Garrincha

RW 122

7

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 28/10/1933

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

169cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 48 - Chẵn 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
85

RB
94

CB
85

LB
94

LWB
98

RWB
98

CDM
92

LM
118

CM
110

RM
118

CAM
117

CF
118

LW
119

RW
119

ST
117

Tốc độ
126
Sút
120
Chuyền bóng
117
Rê bóng
125
Phòng thủ
73
Thể chất
106
Tốc độ 126
Tăng tốc 128
Dứt điểm 122
Lực sút 122
Sút xa 124
Chọn vị trí 119
Vô lê 108
Penalty 110
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 125
Chuyền dài 112
Đá phạt 123
Sút xoáy 122
Rê bóng 129
Giữ bóng 120
Khéo léo 129
Thăng bằng 129
Phản ứng 122
Kèm người 68
Lấy bóng 66
Cắt bóng 70
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 100
Thể lực 119
Quyết đoán 102
Nhảy 125
Bình tĩnh 128
TM đổ người 31
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 30
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3424
Tăng tốc 128
Tốc độ 129
Khéo léo 129
Rê bóng 128
Giữ bóng 120
Tạt bóng 125
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 122
Sút xa 124
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 119
Phản ứng 122
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của Garrincha

Sự nghiệp CLB
1972 - 1973: Olaria AC
1968 - 1969: Flamengo
1968 - 1968: Junior FC
1968 - 1968: Fortaleza
1967 - 1967: Portuguesa
1966 - 1966: Corinthians
1953 - 1965: Botafogo