Garrincha
42
4
5

Garrincha

RW 125

11

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 28/10/1933

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

169cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
89

RB
99

CB
89

LB
99

LWB
104

RWB
104

CDM
98

LM
122

CM
114

RM
122

CAM
120

CF
121

LW
122

RW
122

ST
118

Tốc độ
131
Sút
120
Chuyền bóng
122
Rê bóng
130
Phòng thủ
77
Thể chất
112
Tốc độ 130
Tăng tốc 133
Dứt điểm 121
Lực sút 125
Sút xa 114
Chọn vị trí 122
Vô lê 113
Penalty 120
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 130
Chuyền dài 118
Đá phạt 125
Sút xoáy 128
Rê bóng 134
Giữ bóng 124
Khéo léo 133
Thăng bằng 134
Phản ứng 125
Kèm người 71
Lấy bóng 75
Cắt bóng 78
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 107
Thể lực 123
Quyết đoán 112
Nhảy 115
Bình tĩnh 133
TM đổ người 37
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 36
TM phản xạ 40
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 3551
Tăng tốc 133
Tốc độ 134
Khéo léo 133
Rê bóng 133
Giữ bóng 124
Tạt bóng 130
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 121
Sút xa 114
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 120
Phản ứng 125
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Garrincha

Sự nghiệp CLB
1972 - 1973: Aurora AC
1968 - 1969: Flamengo
1968 - 1968: Junior FC
1968 - 1968: Fortaleza
1967 - 1967: Portuguesa
1966 - 1966: Corinthians
1953 - 1965: Botafogo