K. Itakura
7
4
5

Ko Itakura

CB 70
CDM 69

4

Danh tiếng: Nổi tiếng
Ajax

Ngày sinh: 27/01/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 80kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
67

RB
64

CB
67

LB
64

LWB
63

RWB
63

CDM
66

LM
59

CM
62

RM
59

CAM
60

CF
60

LW
58

RW
58

ST
59

Tốc độ
69
Sút
55
Chuyền bóng
56
Rê bóng
68
Phòng thủ
71
Thể chất
69
Tốc độ 68
Tăng tốc 71
Dứt điểm 56
Lực sút 62
Sút xa 54
Chọn vị trí 50
Vô lê 54
Penalty 36
Chuyền ngắn 72
Tầm nhìn 55
Tạt bóng 33
Chuyền dài 67
Đá phạt 38
Sút xoáy 39
Rê bóng 69
Giữ bóng 68
Khéo léo 65
Thăng bằng 64
Phản ứng 70
Kèm người 71
Lấy bóng 71
Cắt bóng 72
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 69
Thể lực 70
Quyết đoán 70
Nhảy 77
Bình tĩnh 70
TM đổ người 14
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 11
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 1861
Sức mạnh 69
Tốc độ 72
Nhảy 77
Xoạc bóng 75
Giữ bóng 68
Kèm người 71
Lấy bóng 71
Chuyền ngắn 72
Đánh đầu 68
Cắt bóng 72
Phản ứng 70
Quyết đoán 70
Sức mạnh 69
Thể lực 70
Xoạc bóng 75
Giữ bóng 68
Kèm người 71
Lấy bóng 71
Chuyền ngắn 72
Chuyền dài 67
Cắt bóng 72
Tầm nhìn 55
Phản ứng 70
Quyết đoán 70
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của K. Itakura

Sự nghiệp CLB
2025: Ajax
2022 - 2025: Borussia M'gladbach
2022 - 2022: Manchester City
2021 - 2022: FC Schalke 04 (Cho mượn)
2019 - 2021: FC Groningen (Cho mượn)
2019 - 2019: Manchester City
2018 - 2018: Vegalta Sendai (Cho mượn)
2015 - 2017: Kawasaki Frontale