K. Itakura
20
2
5

Ko Itakura

CB 99

5

Danh tiếng: Bình thường
Borussia M'gladbach

Ngày sinh: 27/01/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 75kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
96

RB
91

CB
96

LB
91

LWB
89

RWB
89

CDM
93

LM
77

CM
82

RM
77

CAM
77

CF
75

LW
74

RW
74

ST
75

Tốc độ
92
Sút
57
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ 97
Tăng tốc 88
Dứt điểm 55
Lực sút 80
Sút xa 44
Chọn vị trí 60
Vô lê 48
Penalty 47
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 72
Tạt bóng 52
Chuyền dài 87
Đá phạt 62
Sút xoáy 68
Rê bóng 81
Giữ bóng 88
Khéo léo 81
Thăng bằng 88
Phản ứng 100
Kèm người 104
Lấy bóng 103
Cắt bóng 97
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 97
Thể lực 98
Quyết đoán 100
Nhảy 97
Bình tĩnh 83
TM đổ người 17
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 14
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2445
Sức mạnh 97
Tốc độ 95
Nhảy 97
Xoạc bóng 105
Giữ bóng 88
Kèm người 104
Lấy bóng 103
Chuyền ngắn 98
Đánh đầu 95
Cắt bóng 97
Phản ứng 100
Quyết đoán 100
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của K. Itakura

Sự nghiệp CLB
2022: Borussia M'gladbach
2022 - 2022: Manchester City
2021 - 2022: FC Schalke 04 (Cho mượn)
2019 - 2021: FC Groningen (Cho mượn)
2019 - 2019: Manchester City
2018 - 2018: Vegalta Sendai (Cho mượn)
2015 - 2017: Kawasaki Frontale