Luís Figo
32
4
5

Luís Figo

RW 121
LW 121
CAM 121

7

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 04/11/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
91

RB
99

CB
91

LB
99

LWB
103

RWB
103

CDM
100

LM
119

CM
114

RM
119

CAM
118

CF
116

LW
118

RW
118

ST
112

Tốc độ
123
Sút
111
Chuyền bóng
123
Rê bóng
124
Phòng thủ
81
Thể chất
113
Tốc độ 123
Tăng tốc 125
Dứt điểm 103
Lực sút 121
Sút xa 119
Chọn vị trí 121
Vô lê 107
Penalty 121
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 125
Tạt bóng 129
Chuyền dài 121
Đá phạt 122
Sút xoáy 127
Rê bóng 126
Giữ bóng 123
Khéo léo 124
Thăng bằng 121
Phản ứng 118
Kèm người 76
Lấy bóng 81
Cắt bóng 82
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 113
Thể lực 120
Quyết đoán 106
Nhảy 107
Bình tĩnh 126
TM đổ người 31
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 32
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3443
Tăng tốc 125
Tốc độ 126
Khéo léo 124
Rê bóng 127
Giữ bóng 123
Tạt bóng 129
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 103
Sút xa 119
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 125
Phản ứng 118
Tăng tốc 125
Tốc độ 126
Khéo léo 124
Rê bóng 127
Giữ bóng 123
Tạt bóng 129
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 103
Sút xa 119
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 125
Phản ứng 118
Tăng tốc 125
Tốc độ 126
Khéo léo 124
Rê bóng 127
Giữ bóng 123
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 103
Chuyền dài 121
Sút xa 119
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 125
Phản ứng 118
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Luís Figo

Sự nghiệp CLB
2005 - 2009: Lombardia FC
2000 - 2005: Real Madrid
1995 - 2000: FC Barcelona
1991 - 1995: Sporting CP