Luís Figo
32
5
5

Luís Figo

RW 124
RM 124

10

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 04/11/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 54 - Chẵn 24

Level:
Thẻ:
Team:

GK
42

SW
103

RB
109

CB
103

LB
109

LWB
112

RWB
112

CDM
109

LM
121

CM
117

RM
121

CAM
120

CF
120

LW
121

RW
121

ST
118

Tốc độ
129
Sút
121
Chuyền bóng
124
Rê bóng
126
Phòng thủ
98
Thể chất
121
Tốc độ 129
Tăng tốc 129
Dứt điểm 115
Lực sút 128
Sút xa 127
Chọn vị trí 124
Vô lê 120
Penalty 131
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 126
Tạt bóng 132
Chuyền dài 119
Đá phạt 130
Sút xoáy 131
Rê bóng 129
Giữ bóng 124
Khéo léo 128
Thăng bằng 129
Phản ứng 120
Kèm người 99
Lấy bóng 97
Cắt bóng 99
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 119
Thể lực 127
Quyết đoán 122
Nhảy 109
Bình tĩnh 130
TM đổ người 37
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 37
TM phản xạ 38
TM chọn vị trí 35
Chỉ số tổng: 3677
Tăng tốc 129
Tốc độ 132
Khéo léo 128
Rê bóng 129
Giữ bóng 124
Tạt bóng 132
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 115
Sút xa 127
Chọn vị trí 124
Tầm nhìn 126
Phản ứng 120
Thể lực 127
Tăng tốc 129
Tốc độ 132
Rê bóng 129
Giữ bóng 124
Tạt bóng 132
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 115
Chuyền dài 119
Chọn vị trí 124
Tầm nhìn 126
Phản ứng 120
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của Luís Figo

Sự nghiệp CLB
2005 - 2009: Lombardia FC
2000 - 2005: Real Madrid
1995 - 2000: FC Barcelona
1991 - 1995: Sporting CP