O. Alderete
28
5
3

Omar Alderete

CB 116

15

Danh tiếng: Bình thường
Sunderland

Ngày sinh: 26/12/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
113

RB
108

CB
113

LB
108

LWB
106

RWB
106

CDM
110

LM
101

CM
105

RM
101

CAM
102

CF
102

LW
100

RW
100

ST
102

Tốc độ
103
Sút
97
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
118
Thể chất
116
Tốc độ 104
Tăng tốc 103
Dứt điểm 88
Lực sút 113
Sút xa 111
Chọn vị trí 103
Vô lê 87
Penalty 81
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 90
Chuyền dài 116
Đá phạt 109
Sút xoáy 103
Rê bóng 111
Giữ bóng 109
Khéo léo 108
Thăng bằng 104
Phản ứng 112
Kèm người 121
Lấy bóng 118
Cắt bóng 117
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 119
Thể lực 112
Quyết đoán 117
Nhảy 119
Bình tĩnh 109
TM đổ người 19
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3217
Sức mạnh 119
Tốc độ 106
Nhảy 119
Xoạc bóng 115
Giữ bóng 109
Kèm người 121
Lấy bóng 118
Chuyền ngắn 109
Đánh đầu 120
Cắt bóng 117
Phản ứng 112
Quyết đoán 117
Chặn đà tấn công
Chặn đà tấn công Khi thực hiện tranh chấp sẽ làm giảm tốc độ bứt tốc và độ chính xác cú sút của đối phương
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của O. Alderete

Sự nghiệp CLB
2025: Sunderland
2023 - 2025: Getafe CF
2022 - 2023: Getafe CF (Cho mượn)
2022 - 2022: Hertha BSC
2021 - 2022: Valencia CF (Cho mượn)
2020 - 2021: Hertha BSC
2019 - 2020: FC Basel
2018 - 2019: Huracán
2017 - 2018: Gimnasia y Esgrima La Plata (Cho mượn)
2016 - 2017: Cerro Porteño