O. Alderete
7
5
3

Omar Alderete

CB 71

15

Danh tiếng: Bình thường
Sunderland

Ngày sinh: 26/12/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
68

RB
63

CB
68

LB
63

LWB
62

RWB
62

CDM
64

LM
57

CM
59

RM
57

CAM
57

CF
57

LW
56

RW
56

ST
59

Tốc độ
55
Sút
56
Chuyền bóng
57
Rê bóng
64
Phòng thủ
72
Thể chất
72
Tốc độ 59
Tăng tốc 52
Dứt điểm 51
Lực sút 68
Sút xa 62
Chọn vị trí 58
Vô lê 45
Penalty 43
Chuyền ngắn 65
Tầm nhìn 48
Tạt bóng 54
Chuyền dài 61
Đá phạt 50
Sút xoáy 52
Rê bóng 65
Giữ bóng 64
Khéo léo 63
Thăng bằng 54
Phản ứng 69
Kèm người 74
Lấy bóng 73
Cắt bóng 72
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 75
Thể lực 66
Quyết đoán 73
Nhảy 75
Bình tĩnh 63
TM đổ người 9
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 15
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 1864
Sức mạnh 75
Tốc độ 58
Nhảy 75
Xoạc bóng 69
Giữ bóng 64
Kèm người 74
Lấy bóng 73
Chuyền ngắn 65
Đánh đầu 73
Cắt bóng 72
Phản ứng 69
Quyết đoán 73
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của O. Alderete

Sự nghiệp CLB
2025: Sunderland
2023 - 2025: Getafe CF
2022 - 2023: Getafe CF (Cho mượn)
2022 - 2022: Hertha BSC
2021 - 2022: Valencia CF (Cho mượn)
2020 - 2021: Hertha BSC
2019 - 2020: FC Basel
2018 - 2019: Huracán
2017 - 2018: Gimnasia y Esgrima La Plata (Cho mượn)
2016 - 2017: Cerro Porteño