Rúben Neves
25
4
5

Rúben Neves

CDM 110
CM 110

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Al Hilal

Ngày sinh: 13/03/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

183cm 83kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 51 - Chẵn 11

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
102

RB
104

CB
102

LB
104

LWB
104

RWB
104

CDM
107

LM
103

CM
107

RM
103

CAM
104

CF
102

LW
102

RW
102

ST
100

Tốc độ
101
Sút
105
Chuyền bóng
112
Rê bóng
105
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ 102
Tăng tốc 101
Dứt điểm 98
Lực sút 113
Sút xa 115
Chọn vị trí 96
Vô lê 115
Penalty 107
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 107
Chuyền dài 116
Đá phạt 111
Sút xoáy 112
Rê bóng 104
Giữ bóng 110
Khéo léo 99
Thăng bằng 106
Phản ứng 107
Kèm người 106
Lấy bóng 107
Cắt bóng 110
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 103
Thể lực 109
Quyết đoán 109
Nhảy 99
Bình tĩnh 112
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 13
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 3183
Sức mạnh 103
Thể lực 109
Xoạc bóng 108
Giữ bóng 110
Kèm người 106
Lấy bóng 107
Chuyền ngắn 115
Chuyền dài 116
Cắt bóng 110
Tầm nhìn 113
Phản ứng 107
Quyết đoán 109
Thể lực 109
Rê bóng 108
Giữ bóng 110
Lấy bóng 107
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 98
Chuyền dài 116
Sút xa 115
Cắt bóng 110
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 113
Phản ứng 107
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Rúben Neves

Sự nghiệp CLB
2023: Al Hilal
2017 - 2023: Wolverhampton Wanderers
2014 - 2017: FC Porto
2014 - 2015: FC Porto B