Rúben Neves
17
4
5

Rúben Neves

CM 91
CDM 90

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
Al Hilal

Ngày sinh: 13/03/1997

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Cao

180cm 80kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
82

RB
83

CB
82

LB
83

LWB
84

RWB
84

CDM
87

LM
83

CM
88

RM
83

CAM
84

CF
81

LW
81

RW
81

ST
78

Tốc độ
70
Sút
83
Chuyền bóng
94
Rê bóng
86
Phòng thủ
86
Thể chất
83
Tốc độ 67
Tăng tốc 75
Dứt điểm 76
Lực sút 94
Sút xa 91
Chọn vị trí 74
Vô lê 91
Penalty 86
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 90
Chuyền dài 97
Đá phạt 91
Sút xoáy 94
Rê bóng 85
Giữ bóng 91
Khéo léo 79
Thăng bằng 83
Phản ứng 90
Kèm người 87
Lấy bóng 89
Cắt bóng 90
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 78
Thể lực 89
Quyết đoán 92
Nhảy 77
Bình tĩnh 95
TM đổ người 33
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 27
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 2638
Thể lực 89
Rê bóng 89
Giữ bóng 91
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 76
Chuyền dài 97
Sút xa 91
Cắt bóng 90
Chọn vị trí 74
Tầm nhìn 96
Phản ứng 90
Sức mạnh 78
Thể lực 89
Xoạc bóng 86
Giữ bóng 91
Kèm người 87
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 97
Chuyền dài 97
Cắt bóng 90
Tầm nhìn 96
Phản ứng 90
Quyết đoán 92
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết

Các mùa giải khác của Rúben Neves

Sự nghiệp CLB
2023: Al Hilal
2017 - 2023: Wolverhampton Wanderers
2014 - 2017: FC Porto
2014 - 2015: FC Porto B