F. de Jong
23
3
5

Frenkie de Jong

CM 103
CDM 103
CB 99

21

Danh tiếng: Ngôi sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

180cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
96

RB
96

CB
96

LB
96

LWB
97

RWB
97

CDM
100

LM
97

CM
100

RM
97

CAM
99

CF
96

LW
96

RW
96

ST
92

Tốc độ
98
Sút
89
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
99
Thể chất
100
Tốc độ 100
Tăng tốc 97
Dứt điểm 88
Lực sút 90
Sút xa 93
Chọn vị trí 89
Vô lê 90
Penalty 79
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 88
Chuyền dài 109
Đá phạt 95
Sút xoáy 100
Rê bóng 106
Giữ bóng 106
Khéo léo 107
Thăng bằng 106
Phản ứng 103
Kèm người 103
Lấy bóng 103
Cắt bóng 97
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 96
Thể lực 108
Quyết đoán 102
Nhảy 103
Bình tĩnh 109
TM đổ người 16
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 15
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2940
Thể lực 108
Rê bóng 108
Giữ bóng 106
Lấy bóng 103
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 88
Chuyền dài 109
Sút xa 93
Cắt bóng 97
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 103
Phản ứng 103
Sức mạnh 96
Thể lực 108
Xoạc bóng 94
Giữ bóng 106
Kèm người 103
Lấy bóng 103
Chuyền ngắn 109
Chuyền dài 109
Cắt bóng 97
Tầm nhìn 103
Phản ứng 103
Quyết đoán 102
Sức mạnh 96
Tốc độ 101
Nhảy 103
Xoạc bóng 94
Giữ bóng 106
Kèm người 103
Lấy bóng 103
Chuyền ngắn 109
Đánh đầu 87
Cắt bóng 97
Phản ứng 103
Quyết đoán 102
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của F. de Jong

Sự nghiệp CLB
2019: FC Barcelona
2016 - 2019: Ajax
2016 - 2017: Jong Ajax
2015 - 2016: Willem II (Cho mượn)
2015 - 2015: Ajax
2015 - 2015: Willem II