F. de Jong
16
3
5

Frenkie de Jong

CM 91
CDM 89
CB 84

21

Danh tiếng: Ngôi sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/05/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

180cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 56 - Chẵn 16

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
81

RB
85

CB
81

LB
85

LWB
86

RWB
86

CDM
86

LM
87

CM
88

RM
87

CAM
87

CF
85

LW
86

RW
86

ST
82

Tốc độ
87
Sút
76
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
83
Thể chất
85
Tốc độ 88
Tăng tốc 87
Dứt điểm 80
Lực sút 76
Sút xa 74
Chọn vị trí 84
Vô lê 78
Penalty 56
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 85
Chuyền dài 93
Đá phạt 72
Sút xoáy 90
Rê bóng 94
Giữ bóng 95
Khéo léo 94
Thăng bằng 86
Phản ứng 94
Kèm người 83
Lấy bóng 83
Cắt bóng 88
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 81
Thể lực 96
Quyết đoán 82
Nhảy 83
Bình tĩnh 96
TM đổ người 22
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 24
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 2591
Thể lực 96
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Lấy bóng 83
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 80
Chuyền dài 93
Sút xa 74
Cắt bóng 88
Chọn vị trí 84
Tầm nhìn 92
Phản ứng 94
Sức mạnh 81
Thể lực 96
Xoạc bóng 84
Giữ bóng 95
Kèm người 83
Lấy bóng 83
Chuyền ngắn 96
Chuyền dài 93
Cắt bóng 88
Tầm nhìn 92
Phản ứng 94
Quyết đoán 82
Sức mạnh 81
Tốc độ 90
Nhảy 83
Xoạc bóng 84
Giữ bóng 95
Kèm người 83
Lấy bóng 83
Chuyền ngắn 96
Đánh đầu 80
Cắt bóng 88
Phản ứng 94
Quyết đoán 82
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của F. de Jong

Sự nghiệp CLB
2019: FC Barcelona
2016 - 2019: Ajax
2016 - 2017: Jong Ajax
2015 - 2016: Willem II (Cho mượn)
2015 - 2015: Ajax
2015 - 2015: Willem II