F. de Jong
19
3
5

Frenkie de Jong

CM 96
CDM 95
CB 89

21

Danh tiếng: Bình thường
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

181cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
86

RB
88

CB
86

LB
88

LWB
90

RWB
90

CDM
92

LM
90

CM
93

RM
90

CAM
91

CF
88

LW
89

RW
89

ST
83

Tốc độ
90
Sút
78
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
90
Thể chất
85
Tốc độ 94
Tăng tốc 86
Dứt điểm 78
Lực sút 83
Sút xa 81
Chọn vị trí 87
Vô lê 69
Penalty 56
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 83
Chuyền dài 102
Đá phạt 77
Sút xoáy 89
Rê bóng 95
Giữ bóng 101
Khéo léo 98
Thăng bằng 92
Phản ứng 96
Kèm người 93
Lấy bóng 95
Cắt bóng 92
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 82
Thể lực 99
Quyết đoán 78
Nhảy 85
Bình tĩnh 94
TM đổ người 10
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 13
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2607
Thể lực 99
Rê bóng 100
Giữ bóng 101
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 78
Chuyền dài 102
Sút xa 81
Cắt bóng 92
Chọn vị trí 87
Tầm nhìn 97
Phản ứng 96
Sức mạnh 82
Thể lực 99
Xoạc bóng 85
Giữ bóng 101
Kèm người 93
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 102
Chuyền dài 102
Cắt bóng 92
Tầm nhìn 97
Phản ứng 96
Quyết đoán 78
Sức mạnh 82
Tốc độ 93
Nhảy 85
Xoạc bóng 85
Giữ bóng 101
Kèm người 93
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 102
Đánh đầu 74
Cắt bóng 92
Phản ứng 96
Quyết đoán 78
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của F. de Jong

Sự nghiệp CLB
2019: FC Barcelona
2016 - 2019: Ajax
2016 - 2017: Jong Ajax
2015 - 2016: Willem II (Cho mượn)
2015 - 2015: Ajax
2015 - 2015: Willem II