M. Caicedo
29
3
5

Moisés Caicedo

CDM 118
RB 117

25

Danh tiếng: Ngôi sao
Chelsea

Ngày sinh: 02/11/2001

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 47 - Chẵn 17

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
114

RB
114

CB
114

LB
114

LWB
113

RWB
113

CDM
115

LM
110

CM
113

RM
110

CAM
111

CF
109

LW
109

RW
109

ST
107

Tốc độ
119
Sút
100
Chuyền bóng
111
Rê bóng
117
Phòng thủ
118
Thể chất
117
Tốc độ 118
Tăng tốc 121
Dứt điểm 91
Lực sút 114
Sút xa 108
Chọn vị trí 108
Vô lê 108
Penalty 93
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 98
Chuyền dài 120
Đá phạt 93
Sút xoáy 100
Rê bóng 118
Giữ bóng 116
Khéo léo 121
Thăng bằng 120
Phản ứng 119
Kèm người 118
Lấy bóng 120
Cắt bóng 119
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 121
Sức mạnh 115
Thể lực 121
Quyết đoán 122
Nhảy 115
Bình tĩnh 117
TM đổ người 24
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 23
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3396
Sức mạnh 115
Thể lực 121
Xoạc bóng 121
Giữ bóng 116
Kèm người 118
Lấy bóng 120
Chuyền ngắn 120
Chuyền dài 120
Cắt bóng 119
Tầm nhìn 113
Phản ứng 119
Quyết đoán 122
Thể lực 121
Tăng tốc 121
Tốc độ 122
Xoạc bóng 121
Giữ bóng 116
Kèm người 118
Lấy bóng 120
Tạt bóng 98
Chuyền ngắn 120
Đánh đầu 110
Cắt bóng 119
Phản ứng 119
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Caicedo

Sự nghiệp CLB
2023: Chelsea
2022 - 2023: Brighton & Hove Albion
2021 - 2022: Beerschot (Cho mượn)
2021 - 2021: Brighton & Hove Albion
2016 - 2021: Independiente del Valle