M. Caicedo
29
3
5

Moisés Caicedo

CDM 118
CM 116

23

Danh tiếng: Siêu Sao
Chelsea

Ngày sinh: 02/11/2001

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 34 - Chẵn 04

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
114

RB
114

CB
114

LB
114

LWB
114

RWB
114

CDM
115

LM
111

CM
113

RM
111

CAM
111

CF
109

LW
110

RW
110

ST
106

Tốc độ
119
Sút
100
Chuyền bóng
114
Rê bóng
118
Phòng thủ
117
Thể chất
118
Tốc độ 118
Tăng tốc 121
Dứt điểm 91
Lực sút 115
Sút xa 109
Chọn vị trí 108
Vô lê 93
Penalty 93
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 107
Chuyền dài 122
Đá phạt 96
Sút xoáy 103
Rê bóng 120
Giữ bóng 115
Khéo léo 121
Thăng bằng 123
Phản ứng 117
Kèm người 118
Lấy bóng 121
Cắt bóng 117
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 115
Thể lực 123
Quyết đoán 121
Nhảy 116
Bình tĩnh 117
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 16
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3374
Sức mạnh 115
Thể lực 123
Xoạc bóng 120
Giữ bóng 115
Kèm người 118
Lấy bóng 121
Chuyền ngắn 119
Chuyền dài 122
Cắt bóng 117
Tầm nhìn 114
Phản ứng 117
Quyết đoán 121
Thể lực 123
Rê bóng 121
Giữ bóng 115
Lấy bóng 121
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 91
Chuyền dài 122
Sút xa 109
Cắt bóng 117
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 114
Phản ứng 117
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Caicedo

Sự nghiệp CLB
2023: Chelsea
2022 - 2023: Brighton & Hove Albion
2021 - 2022: K. Beerschot VA (Cho mượn)
2021 - 2021: Brighton & Hove Albion