M. Caicedo
25
3
5

Moisés Caicedo

CDM 110

25

Danh tiếng: Nổi tiếng
Chelsea

Ngày sinh: 02/11/2001

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 27-47

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
106

RB
106

CB
106

LB
106

LWB
106

RWB
106

CDM
107

LM
103

CM
105

RM
103

CAM
103

CF
102

LW
101

RW
101

ST
99

Tốc độ
111
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ 110
Tăng tốc 113
Dứt điểm 86
Lực sút 108
Sút xa 105
Chọn vị trí 99
Vô lê 81
Penalty 86
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 93
Chuyền dài 114
Đá phạt 86
Sút xoáy 99
Rê bóng 110
Giữ bóng 110
Khéo léo 113
Thăng bằng 114
Phản ứng 110
Kèm người 110
Lấy bóng 110
Cắt bóng 110
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 114
Sức mạnh 107
Thể lực 113
Quyết đoán 114
Nhảy 109
Bình tĩnh 111
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3135
Sức mạnh 107
Thể lực 113
Xoạc bóng 114
Giữ bóng 110
Kèm người 110
Lấy bóng 110
Chuyền ngắn 113
Chuyền dài 114
Cắt bóng 110
Tầm nhìn 100
Phản ứng 110
Quyết đoán 114
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Caicedo

Sự nghiệp CLB
2023: Chelsea
2022 - 2023: Brighton & Hove Albion
2021 - 2022: Beerschot (Cho mượn)
2021 - 2021: Brighton & Hove Albion
2016 - 2021: Independiente del Valle