M. Taremi
23
4
5

Mehdi Taremi

ST 105

99

Danh tiếng: Nổi tiếng
Olympiacos FC

Ngày sinh: 18/07/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 83kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
73

RB
76

CB
73

LB
76

LWB
78

RWB
78

CDM
78

LM
98

CM
93

RM
98

CAM
100

CF
101

LW
99

RW
99

ST
102

Tốc độ
102
Sút
103
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
59
Thể chất
104
Tốc độ 102
Tăng tốc 103
Dứt điểm 107
Lực sút 106
Sút xa 92
Chọn vị trí 110
Vô lê 98
Penalty 105
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 87
Chuyền dài 88
Đá phạt 72
Sút xoáy 99
Rê bóng 102
Giữ bóng 104
Khéo léo 96
Thăng bằng 103
Phản ứng 105
Kèm người 56
Lấy bóng 58
Cắt bóng 50
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 49
Sức mạnh 108
Thể lực 104
Quyết đoán 94
Nhảy 106
Bình tĩnh 107
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 17
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2815
Sức mạnh 108
Tăng tốc 103
Tốc độ 105
Rê bóng 105
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 107
Lực sút 106
Đánh đầu 108
Sút xa 92
Vô lê 98
Chọn vị trí 110
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của M. Taremi

Sự nghiệp CLB
2025: Olympiacos FC
2024 - 2025: Lombardia FC
2020 - 2024: FC Porto
2019 - 2020: Rio Ave FC
2018 - 2019: Al-Gharafa SC
2016 - 2016: Çaykur Rizespor
2016 - 2018: Persepolis FC
2014 - 2016: Persepolis FC
2013 - 2014: Iranjavan FC
2010 - 2013: Shahin Bushehr FC