M. Taremi
25
4
5

Mehdi Taremi

ST 110
CF 109

9

Danh tiếng: Nổi tiếng
Lombardia FC

Ngày sinh: 18/07/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

185cm 83kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
77

RB
79

CB
77

LB
79

LWB
82

RWB
82

CDM
81

LM
102

CM
97

RM
102

CAM
104

CF
106

LW
103

RW
103

ST
107

Tốc độ
108
Sút
110
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
62
Thể chất
108
Tốc độ 108
Tăng tốc 109
Dứt điểm 115
Lực sút 112
Sút xa 97
Chọn vị trí 115
Vô lê 105
Penalty 112
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 91
Chuyền dài 91
Đá phạt 79
Sút xoáy 103
Rê bóng 106
Giữ bóng 108
Khéo léo 101
Thăng bằng 108
Phản ứng 109
Kèm người 58
Lấy bóng 61
Cắt bóng 51
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 50
Sức mạnh 113
Thể lực 108
Quyết đoán 96
Nhảy 111
Bình tĩnh 113
TM đổ người 15
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 16
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2941
Sức mạnh 113
Tăng tốc 109
Tốc độ 111
Rê bóng 109
Giữ bóng 108
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 115
Lực sút 112
Đánh đầu 115
Sút xa 97
Vô lê 105
Chọn vị trí 115
Tăng tốc 109
Tốc độ 111
Rê bóng 109
Giữ bóng 108
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 115
Lực sút 112
Đánh đầu 115
Sút xa 97
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 111
Phản ứng 109
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Taremi

Sự nghiệp CLB
2024: Lombardia FC
2020 - 2024: FC Porto
2019 - 2020: Rio Ave
2018 - 2019: Al Gharafa SC
2016 - 2016: Çaykur Rizespor
2016 - 2018: Persepolis FC
2014 - 2016: Persepolis FC
2013 - 2014: Iranzamin FC
2010 - 2013: Shahin Bushehr FC