M. Taremi
22
4
5

Mehdi Taremi

ST 102
CF 101

9

Danh tiếng: Bình thường
Lombardia FC

Ngày sinh: 18/07/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

187cm 82kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
64

RB
68

CB
64

LB
68

LWB
72

RWB
72

CDM
70

LM
94

CM
86

RM
94

CAM
94

CF
98

LW
95

RW
95

ST
99

Tốc độ
94
Sút
101
Chuyền bóng
87
Rê bóng
101
Phòng thủ
50
Thể chất
92
Tốc độ 94
Tăng tốc 96
Dứt điểm 107
Lực sút 105
Sút xa 89
Chọn vị trí 104
Vô lê 96
Penalty 90
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 85
Chuyền dài 75
Đá phạt 71
Sút xoáy 96
Rê bóng 102
Giữ bóng 107
Khéo léo 91
Thăng bằng 87
Phản ứng 107
Kèm người 48
Lấy bóng 53
Cắt bóng 35
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 36
Sức mạnh 98
Thể lực 94
Quyết đoán 75
Nhảy 98
Bình tĩnh 105
TM đổ người 10
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 12
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2582
Sức mạnh 98
Tăng tốc 96
Tốc độ 97
Rê bóng 104
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 107
Lực sút 105
Đánh đầu 97
Sút xa 89
Vô lê 96
Chọn vị trí 104
Tăng tốc 96
Tốc độ 97
Rê bóng 104
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 107
Lực sút 105
Đánh đầu 97
Sút xa 89
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 90
Phản ứng 107
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của M. Taremi

Sự nghiệp CLB
2024: Lombardia FC
2020 - 2024: FC Porto
2019 - 2020: Rio Ave
2018 - 2019: Al Gharafa SC
2016 - 2016: Çaykur Rizespor
2016 - 2018: Persepolis FC
2014 - 2016: Persepolis FC
2013 - 2014: Iranzamin FC
2010 - 2013: Shahin Bushehr FC