M. Taremi
29
4
5

Mehdi Taremi

ST 117

9

Danh tiếng: Nổi tiếng
Olympiacos FC

Ngày sinh: 18/07/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 83kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 15 - 45

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
84

RB
87

CB
84

LB
87

LWB
90

RWB
90

CDM
89

LM
111

CM
105

RM
111

CAM
112

CF
114

LW
112

RW
112

ST
114

Tốc độ
116
Sút
115
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
69
Thể chất
114
Tốc độ 116
Tăng tốc 116
Dứt điểm 120
Lực sút 118
Sút xa 103
Chọn vị trí 121
Vô lê 111
Penalty 117
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 102
Chuyền dài 99
Đá phạt 83
Sút xoáy 112
Rê bóng 114
Giữ bóng 118
Khéo léo 109
Thăng bằng 115
Phản ứng 116
Kèm người 68
Lấy bóng 66
Cắt bóng 58
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 119
Thể lực 115
Quyết đoán 104
Nhảy 117
Bình tĩnh 119
TM đổ người 22
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3173
Sức mạnh 119
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Rê bóng 117
Giữ bóng 118
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 120
Lực sút 118
Đánh đầu 120
Sút xa 103
Vô lê 111
Chọn vị trí 121
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của M. Taremi

Sự nghiệp CLB
2025: Olympiacos FC
2024 - 2025: Lombardia FC
2020 - 2024: FC Porto
2019 - 2020: Rio Ave FC
2016 - 2016: Çaykur Rizespor